Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
競争者 (きょうそうしゃ) — đối thủ cạnh tranh, người cạnh tranh
CẠNH TRANH GIẢ
競争者
đối thủ cạnh tranh, người cạnh tranh
戦争 せんそう
chiến tranh
競技 きょうぎ
cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu
競技者 きょうぎしゃ
người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
競争する きょうそうする
bon chen