競技場 (きょうぎじょう) — sân vận động; nhà thi đấu; sân thi đấu
競技場
CẠNH KĨ TRÀNG
きょ う ぎ じょ う
Sân vận động; nhà thi đấu; sân thi đấu
ルーク
は
競技場
で
フットボール
をしているときに
本領
を
発揮
する
Luck phát huy hết khả năng của mình khi chơi bóng đá ở sân vận động
Vòng đua.
Ảnh minh họa


