競技者 (きょうぎしゃ) — người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ
競技者
CẠNH KĨ GIẢ
きょ う ぎ しゃ
Người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ
ギリシャ
の
競技者
Vận động viên nước Hy Lạp
Ảnh minh họa

競技者 (きょうぎしゃ) — người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ
CẠNH KĨ GIẢ
