Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
競走馬 (きょうそうば) — Ngựa đua
CẠNH TẨU MÃ
競走馬
Ngựa đua
馬 「うま」「おま」
ngựa
走る はしる
chạy
競技 きょうぎ
cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
競馬 「けいば」「くらべうま」
cuộc đua ngựa; đua ngựa