Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
競馬場 (けいばじょう) — trường đua.
CẠNH MÃ TRÀNG
競馬場
trường đua.
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ