Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
竿秤 (さおばかり) — cái cân dọc
CAN XỨNG
竿秤
cái cân dọc
竿 「さお」「かん」「ざお」
cần
一竿 いっかん
một cây (cần câu,...)
三竿 「さんかん」「みさお」
ánh sáng ban ngày rộng
つり竿 つりさお
cần câu cá.
天秤 てんびん
cái cân đứng