Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
笑い声 (わらいごえ) — tiếng cười.
TIẾU THANH
笑い声
tiếng cười.
声 「こえ」「ごえ」「せい」「しょう」
tiếng; giọng nói
家声 かせい
danh dự của gia đình, thanh danh (danh tiếng) của gia đình
頭声 「とうせい」「あたまごえ」
đứng đầu tiếng nói (cháy sém)
高声 「こうせい」「たかごえ」「こうしょう」「こうじょう」
giọng cao.
声点 しょうてん
thanh điểm