Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
大笑 たいしょう
tiếng cười lớn, tiếng cười ha hả
大笑する だいしょうする
reo cười.
御手手 おてて
tay
笑顔 えがお
khuôn mặt tươi cười; vẻ mặt tươi cười; khuôn dung tươi tỉnh; vẻ mặt tươi tỉnh; khuôn mặt tươi roi rói; vẻ tươi cười.