Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
箪笥 たんす
tủ
衣装箪笥 いしょうだんす
tủ quần áo, quần áo
洋服箪笥 「ようふくだんす」「ようふくたんす」
tủ áo quần.
ベビー箪笥 「ベビーだんす」「ベビーたんす」
tủ đựng quần áo em bé
衣類箪笥 いるいだんす