符 (ふ) — bùa hộ mệnh
符
PHÙ
ふ
Bùa hộ mệnh
彼
は
旅行
の
前
に
、
神社
で
護符
を
買
いました
。
Anh ấy đã mua bùa hộ mệnh trước khi đi du lịch.
Thẻ chia; biên bản (Vật ghi lại các ký tự làm bằng chứng và có đóng dấu chứng thực, sau đó được chia thành hai phần. Hai bên liên quan sẽ giữ riêng mỗi phần, và sau này kết hợp hai phần đó làm bằng chứng)
Trong hệ thống luật lệ, là tài liệu công vụ được gửi từ cơ quan cấp trên đến cơ quan cấp dưới
Vận mệnh; định mệnh; cơ hội gặp gỡ
Ảnh minh họa


