符売 (ぷうばい) — người phát giấy xá tội (Giáo Hội Công Giáo Lã Mã)
符売
PHÙ MẠI
Người phát giấy xá tội (Giáo Hội Công Giáo Lã Mã)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 符売
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 符売する/ぷうばいする |
| Quá khứ (た) | 符売した |
| Phủ định (未然) | 符売しない |
| Lịch sự (丁寧) | 符売します |
| te (て) | 符売して |
| Khả năng (可能) | 符売できる |
| Thụ động (受身) | 符売される |
| Sai khiến (使役) | 符売させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 符売させられる |
| Điều kiện (条件) | 符売すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 符売しろ |
| Ý chí (意向) | 符売しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 符売するな |

