Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
切符 きっぷ
vé
切符代 きっぷだい
tiền vé
連絡切符 れんらくきっぷ
kết nối (viết xen vào) thẻ