Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
第一次 (だいいちじ) — đầu tiên..; sơ cấp
ĐỆ NHẤT THỨ
第一次
đầu tiên..
第一次産業 だいいちじさんぎょう
công nghiệp sơ cấp
第一次世界大戦 だいいちじせかいたいせん
chiến tranh thế giới tôi
第一次石油危機 だいいちじせきゆきき
cuộc khủng hoảng dầu mỏ đầu tiên
第一次上海事変 「だいいちじシャンハイじへん」「だいいちじしゃんはいじへん」
sự kiện ngày 28 tháng Giêng hay sự cố Thượng Hải là một cuộc xung đột giữa Trung Hoa Dân Quốc và Đế quốc Nhật Bản
第一次性徴 だいいちじせいちょう
đặc điểm tình dục chính