Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
第2正規形 だいにせいきけい
dạng chuẩn 2
第2号被保険者 だいにごうひほけんしゃ
người được bảo hiểm thứ hai
小数点第2位 しょうすうてんだいにい
số thập phân thứ 2
第 「だい」「だい-」
thứ
第一 だいいち
đầu tiên; quan trọng