Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
筆記帳 (ひっきちょう) — Sổ tay.
BÚT KÍ TRƯỚNG
筆記帳
Sổ tay.
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.
名帳 「めいちょう」「みょうちょう」
sổ tên
帳台 ちょうだい
Giường ngủ có rèm che trong dinh thự phong cách Shinden (dành cho tầng lớp quý tộc)
記録帳 きろくちょう
Sổ ghi chép
変帳
Đổi Sổ (dùng trong dịch hộ khẩu,phần lý do chuyển đến)