Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等価値 (とうかち) — giá trị bằng nhau, giá trị tương đương
ĐẲNG GIÁ TRỊ
等価値
giá trị bằng nhau, giá trị tương đương
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
等等 「とうとう」「などなど」
Vân vân.
価値 かち
giá trị
価値ある かちある
đáng giá.
時間的価値 じかんてきかち
giá trị thời gian