Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等方 (とうほう) — Đẳng hướng
ĐẲNG PHƯƠNG
等方
Đẳng hướng
等方的 とうほうてき
đẳng hướng
等方性 とうほうせい
tính đẳng hướng
等方写像 とうほうしゃぞう
ánh xạ đẳng hướng
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân