Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
筋板 (きんばん すじばん) — tấm cơ; lớp cơ
CÂN BẢN
筋板
tấm cơ
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
筋者 「すじもの」「すじもん」
yakuza