Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
筮竹 (ぜいちく) — que bói toán
THỆ TRÚC
筮竹
que bói toán
筮竹で占う ぜいちくでうらなう
bói thẻ.
竹 「たけ」「ちく」「だけ」
tre
さお竹 さおだけ
sào tre, thanh tre, cọc tre
方竹 ほうちく
tre vuông
竹用 たけよう
Sử dụng tre