箔押し (はくおし) — vàng hoặc mạ dát mỏng như chiếc lá
箔押し
BẠC ÁP
は く お し
は く お し
Vàng hoặc mạ dát mỏng như chiếc lá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 箔押し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 箔押しする/はくおしする |
| Quá khứ (た) | 箔押しした |
| Phủ định (未然) | 箔押ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 箔押しします |
| te (て) | 箔押しして |
| Khả năng (可能) | 箔押しできる |
| Thụ động (受身) | 箔押しされる |
| Sai khiến (使役) | 箔押しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 箔押しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 箔押しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 箔押ししろ |
| Ý chí (意向) | 箔押ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 箔押しするな |

