Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
算数 (さんすう) — phép toán
TOÁN SỔ
算数
phép toán
演算数 えんざんすう
toán hạng
可算数 かさんすう
số đếm
可算数(=自然数) かさんすう(=しぜんすう)
số đếm; số tự nhiên
計算 けいさん
kế
予算 よさん
dự toán