Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管理権 (かんりけん) — quyền quản lý
QUẢN LÍ QUYỀN
管理権
quyền quản lý
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
管理する かんりする
cai quản
管理人 かんりにん
người quản lý, quản đốc, giám đốc
管理者 かんりしゃ
người quản lý
時間管理 じかんかんり
quản lý thời gian