Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管轄権 (かんかつけん) — quyền hạn xét xử
QUẢN HẠT QUYỀN
管轄権
quyền hạn xét xử
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
管理権 かんりけん
quyền quản lý