Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
箱物 (はこもの) — xây dựng công cộng, xây dựng cộng đồng
TƯƠNG VẬT
箱物
xây dựng công cộng, xây dựng cộng đồng
箱物行政 はこものぎょうせい
chính sách xây dựng công trình công cộng quy mô lớn
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
仕事箱 しごとばこ
hộp đựng đồ nghề, hộp đựng dụng cụ (như hộp đựng đồ khâu vá...)