Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
箱舟 (はこぶね) — con thuyền
TƯƠNG CHU
箱舟
con thuyền
ノアの箱舟 ノアのはこぶね
tàu Nô-ê
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
三箱 「さんはこ」「さんぱこ」「みはこ」「さんばこ」
3hộp