Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
節点 (せってん ふしてん) — điểm nút giàn, điểm nút khung
TIẾT ĐIỂM
節点
điểm nút giàn, điểm nút khung
節点ベクトル せつてんベクトル
vector nút
結節点 けっせつてん
tiêu điểm, điểm nút, điểm thắt nút
葉節点 はせってん
cuống lá
周辺節点 しゅうへんせってん
nút cuối
隣接節点 りんせつせってん
nút gần kề;nút kế bên