Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
範囲内 (はんいない) — trong phạm vi
PHẠM VI NỘI
範囲内
trong phạm vi
常識の範囲内 じょうしきのはんいない
tuân theo các quy tắc xã hội; trong phạm vi của thường thức; có chừng mực; có phép tắc
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
雰囲気 ふんいき
bầu không khí
範囲 はんい
tầm.
範囲では はんいでは
trong phạm vi.