Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
篤実 (とくじつ) — trung thành, chân thành, đáng tin cậy, trung thực
ĐỐC THỰC
篤実
trung thành, chân thành, đáng tin cậy.
温厚篤実 おんこうとくじつ
ấm áp, chân thành
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại