簡易 (かんい) — giản dị; đơn giản; đơn sơ; giản đơn; dễ dàng; di động; ngắn gọn; vắn tắt; rút gọn
簡易
GIẢN DỊCH
か ん い
か ん い
JLPTN1
Giản dị; đơn giản; đơn sơ; giản đơn; dễ dàng; di động; ngắn gọn; vắn tắt; rút gọn
簡易
ホテル
Nhà nghỉ (khách sạn) kiểu B& B, chỉ cung cấp chỗ ngủ và bữa sáng
Sự giản dị; đơn giản
すべての
作戦
の
神髄
は
単純
さにある
Điều cốt yếu của toàn bộ kế hoạch tác chiến đó là phải thực sự đơn giản.
Ảnh minh họa


