Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
言い籠める 「いいこめる」「いいかごめる」
nói cho cứng họng; tranh luận áp đảo; bắt bẻ khiến đối phương im lặng
取り籠める とりこめる
bao vây
立ち籠める 「たちこめる」「たちかごめる」
(Sương mù và khói,...) bao trùm khắp nơi nào đó
降り籠める ふりこめる
mưa hay tuyết liên tục khiến bạn không thể ra ngoài
わめる
rít lên.