Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
籠抜け (かごぬけ) — sự lừa đảo bịp bợm lấy cắp hàng hoá rồi chạy
LUNG BẠT
籠抜け
sự lừa đảo bịp bợm lấy cắp hàng hoá rồi chạy
間の抜けた まのぬけた
ngốc nghếch
言い抜け いいぬけ
sự lảng tránh; một lời xin lỗi
飲み抜け のみぬけ
người say rượu, người nghiện rượu
抜け作 ぬけさく
kẻ ngốc nghếch; ngố tàu; con bò đội nón
抜け抜け ぬけぬけ
trắng trợn, trơ trẽn, mặt dày