Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
籠 「かご」「ろう」
rổ
目籠 めかご
cái giỏ tre
籠目 かごめ
Kiểu đan nong mốt.
籠手 こて
bao tay sắt (được sử dụng trong kendo)