Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
米印 (こめじるし) — dấu hoa thị.
MỄ ẤN
米印
dấu hoa thị.
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
印象 いんしょう
ấn tượng
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
日印 にちいん
Nhật và Ấn độ; tiếng Nhật-Ấn