Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
研米機 「けんまいき」「けんべいき」
máy xát gạo; máy xát thóc.
精米機 せいまいき
máy xay gạo
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」