Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
米話 (べいわ) — người mỹ nói
MỄ THOẠI
米話
người mỹ nói
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話話 はなしばなし
chuyện phiếm
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」