Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
米陸軍 (べいりくぐん) — chúng ta quân đội
MỄ LỤC QUÂN
米陸軍
chúng ta quân đội
在日米陸軍 ざいにちべいりくぐん
chúng ta quân đội, nhật bản
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
前軍 ぜんぐん
tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm