粋 (いき すい) — tao nhã; sành điệu; mốt; hợp thời trang; lịch thiệp; lịch sự; thanh nhã; sang trọng; bảnh bao
粋
TÚY
い き
JLPTN1
Tao nhã; sành điệu; mốt; hợp thời trang; lịch thiệp; lịch sự; thanh nhã; sang trọng; bảnh bao
江戸
らしい
粋
な
感覚
をうまく
表現
する
Biểu hiện cảm giác thanh nhã như thời Edo
Ảnh minh họa


