粋がる (いきがる) — để (thì) hợp thời trang; để cố gắng xuất hiện đau đớn
粋がる
TÚY
い き が る
Để (thì) hợp thời trang; để cố gắng xuất hiện đau đớn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粋がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粋がる/いきがる |
| Quá khứ (た) | 粋がった |
| Phủ định (未然) | 粋がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 粋がります |
| te (て) | 粋がって |
| Khả năng (可能) | 粋がれる |
| Thụ động (受身) | 粋がられる |
| Sai khiến (使役) | 粋がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粋がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 粋がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粋がれ |
| Ý chí (意向) | 粋がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粋がるな |

