粋な (いきな すいな) — sành điệu; bảnh bao; hợp mốt; bóng bẩy; có gu; có khí chất; trang nhã
粋な
TÚY
Sành điệu; bảnh bao; hợp mốt; bóng bẩy; có gu; có khí chất; trang nhã
Tinh tế; thạo đời; hiểu đời; hiểu nhân tình thế thái; sành sỏi chuyện tình trường
Sành sỏi chốn lầu xanh; thông thạo chốn lầu xanh; chốn lầu xanh
Ảnh minh họa

粋な được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 粋な
粋
tao nhã

