粒子線 (りゅうしせん) — chùm hạt (ví dụ: chùm electron, chùm phân tử, chùm nguyên tử, chùm neutron, v.v.)
粒子線
LẠP TỬ TUYẾN
りゅ う し せ ん
Chùm hạt (ví dụ: chùm electron, chùm phân tử, chùm nguyên tử, chùm neutron, v.v.)
この
実験
では
、
粒子線
の
エネルギー
を
変化
させています
。
Trong thí nghiệm này, chúng tôi đang thay đổi năng lượng của chùm hạt.
Ảnh minh họa


