Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粒度 (りゅうど) — kích thước hạt
LẠP ĐỘ
粒度
kích thước hạt
粒度分布 りゅうどぶんぷ
phân phối kích thước hạt
粗粒度 そりゅうど
độ hạt thô; độ phân giải thô; mức thô
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải