Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粒粒 (つぶつぶ りゅうりゅう) — Dạng vụn, dạng nghiền nát
LẠP LẠP
粒粒
Dạng vụn, dạng nghiền nát
粒粒辛苦 りゅうりゅうしんく
siêng năng, cần mẫn
粒 「つぶ」「つぼ」
hạt; hột
一粒 「ひとつぶ」「いちりゅう」
Một hạt
二粒 ふたつぶ
hai viên; hai giọt; hai hạt
分粒 ぶんりゅう
sự phân loại theo kích thước, chất lượng