Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粗さ (あらさ) — Độ nhám
THÔ
粗さ
Độ nhám
粗さ測定機 あらさそくていき
máy đo độ nhám
表面粗さ ひょうめんあらさ
độ nhám bề mặt
粗 「ほぼ」「あら」「そ」「あら-」
gần như; hầu hết
粗探し あらさがし
soi mói, bới lông tìm vết
粗率 あらりつ
thu nhập lề lợi nhuận