Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粗悪品 (そあくひん) — hàng kém chất lượng
THÔ ÁC PHẨM
粗悪品
hàng kém chất lượng
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
品が悪い ひんがわるい
hạng thấp, kém chất lượng
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.