粗探し (あらさがし) — soi mói, bới lông tìm vết
粗探し
THÔ THAM
あ ら さ が し
Soi mói, bới lông tìm vết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粗探し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粗探しする/あらさがしする |
| Quá khứ (た) | 粗探しした |
| Phủ định (未然) | 粗探ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 粗探しします |
| te (て) | 粗探しして |
| Khả năng (可能) | 粗探しできる |
| Thụ động (受身) | 粗探しされる |
| Sai khiến (使役) | 粗探しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粗探しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 粗探しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粗探ししろ |
| Ý chí (意向) | 粗探ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粗探しするな |

