Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粗面小胞体 そめんしょうほうたい
mạng lưới nội chất
石英粗面岩 「せきえいそめんがん」「せきえいそめんいわ」
liparite (một loại đá magma phun trào có thành phần axit)
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
粗 「ほぼ」「あら」「そ」「あら-」
gần như; hầu hết