Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粟粒 (あわつぶ ぞくりゅう) — hạt kê; vật nhỏ tí ti
TÚC LẠP
粟粒
hạt kê
粟粒結核 ぞくりゅうけっかく
bệnh lao như hột kê
粒 「つぶ」「つぼ」
hạt; hột
一粒 「ひとつぶ」「いちりゅう」
Một hạt
二粒 ふたつぶ
hai viên; hai giọt; hai hạt
分粒 ぶんりゅう
sự phân loại theo kích thước, chất lượng