Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粟 「あわ」「ぞく」
hạt kê
粟飯 あわめし
cơm kê
大粟反 おおあわがえり
Cỏ Timothy
粟餅 あわもち
bánh gạo hạt kê
濡れ手に粟 ぬれてにあわ
lợi nhuận dễ dàng