Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精密な (せいみつな) — tỉ mỉ, chính xác
TINH MẬT
精密な
tỉ mỉ, chính xác
精密
chính xác
精密型 せいみつかた
Chính xác, chính xác hơn, hoặc đúng hơn. (đây là một thuật ngữ trong ngành xây dựng để chỉ các khuôn mẫu hoặc bản vẽ được thiết kế với độ chính xác cao hơn so với các khuôn mẫu hoặc bản vẽ thông thường).
精密科学 せいみつかがく
những khoa học chính xác
精密機械 せいみつきかい
máy móc chính xác
精密検査 せいみつけんさ
Kiểm tra tổng quát
精密加工 せいみつかこう
gia công chính xác,gia công tinh