Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精密工具 (せいみつこうぐ) — dụng cụ chuẩn
TINH MẬT CÔNG CỤ
精密工具
dụng cụ chuẩn
精密 せいみつ
chính xác; chi tiết; tỉ mỉ; sát sao
精密な せいみつな
tỉ mỉ, chính xác
精密型 せいみつかた
Chính xác, chính xác hơn, hoặc đúng hơn. (đây là một thuật ngữ trong ngành xây dựng để chỉ các khuôn mẫu hoặc bản vẽ được thiết kế với độ chính xác cao hơn so với các khuôn mẫu hoặc bản vẽ thông thường).
精密科学 せいみつかがく
những khoa học chính xác
金型(精密金型) かながた(せーみつきんがた)
khuôn (in hoặc dập) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử